STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 29-05-2024 21:00 | Guatemala (w) | ![]() ![]() | Chile (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CNCF GWC | 18-02-2024 03:00 | El Salvador (w) | ![]() ![]() | Guatemala (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CNCF GWC | 04-12-2023 00:00 | Guatemala (w) | ![]() ![]() | Jamaica Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CNCF GWC | 24-09-2023 23:00 | Panama Women | ![]() ![]() | Guatemala (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
CNCF GWC | 21-09-2023 00:00 | Guatemala (w) | ![]() ![]() | Panama Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu