STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Envigado FC U20 | Envigado FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Envigado FC | Atletico Nacional Medellin | - | Ký hợp đồng |
05-02-2020 | Atletico Nacional Medellin | Envigado FC | - | Cho thuê |
30-12-2020 | Envigado FC | Atletico Nacional Medellin | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Atletico Nacional Medellin | Independiente Santa Fe | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Independiente Santa Fe | Atletico Nacional Medellin | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Atletico Nacional Medellin | Free player | - | Giải phóng |
13-10-2024 | Free player | Auckland FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Úc | 16-03-2025 04:00 | Auckland FC | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 09-03-2025 06:00 | Newcastle Jets | ![]() ![]() | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 01-03-2025 04:00 | Auckland FC | ![]() ![]() | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 22-02-2025 04:00 | Auckland FC | ![]() ![]() | Wellington Phoenix | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 15-02-2025 07:00 | Western United FC | ![]() ![]() | Auckland FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 01-02-2025 04:00 | Auckland FC | ![]() ![]() | FC Macarthur | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 26-01-2025 06:00 | Western Sydney | ![]() ![]() | Auckland FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 22-01-2025 08:30 | Adelaide United | ![]() ![]() | Auckland FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 18-01-2025 04:00 | Auckland FC | ![]() ![]() | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 11-01-2025 10:45 | Perth Glory | ![]() ![]() | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Colombian Cup winner | 1 | 22/23 |
Colombian Super Cup winner | 1 | 20/21 |