STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Club Bruges U19 | Club Brugge KV U23 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Club Brugge KV U23 | KVSK Lommel | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | KVSK Lommel | KV Kortrijk | - | Ký hợp đồng |
26-08-2019 | KV Kortrijk | Beerschot Wilrijk | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Beerschot Wilrijk | Lierse Kempenzonen | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Bỉ | 01-09-2024 14:00 | Lierse Kempenzonen | ![]() ![]() | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 24-08-2024 18:00 | Lierse Kempenzonen | ![]() ![]() | RFC Seraing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 18-08-2024 17:15 | Zulte-Waregem | ![]() ![]() | Lierse Kempenzonen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 19-04-2024 18:00 | Zulte-Waregem | ![]() ![]() | Lierse Kempenzonen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 13-04-2024 14:00 | Lierse Kempenzonen | ![]() ![]() | Anderlecht II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 13-05-2023 14:00 | Beerschot Wilrijk | ![]() ![]() | Lierse Kempenzonen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 07-05-2023 14:00 | Lierse Kempenzonen | ![]() ![]() | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 22-04-2023 18:00 | Lierse Kempenzonen | ![]() ![]() | RWD Molenbeek | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Belgian Second League Champion | 1 | 19/20 |
Promotion to 2nd league | 1 | 17/18 |