STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-02-2012 | Iraty | Matsumoto Yamaga FC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
12-07-2012 | Matsumoto Yamaga FC | Cianorte PR | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
01-12-2012 | Brusque FC | Necaxa | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
01-12-2013 | Necaxa | São Miguel Esporte Clube | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
01-10-2014 | Caxias RS | Inter de Lages SC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2015 | Inter de Lages SC | Luverdense | Free | Chuyển nhượng tự do |
20-05-2015 | Luverdense | Brusque FC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
01-06-2016 | Brusque FC | SHB Da Nang | Free | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2017 | SHB Da Nang | Dong Tam Long An | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2018 | Dong Tam Long An | Than Quang Ninh | Free | Chuyển nhượng tự do |
25-01-2019 | Than Quang Ninh | Al-Orubah | Free | Chuyển nhượng tự do |
11-09-2019 | Al-Orubah | Kalteng Putra FC | Free | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu