STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2007 | Leicester City U23 | Hinckley United (- 2013) | - | Cho thuê |
30-01-2008 | Hinckley United (- 2013) | Leicester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2009 | Leicester City U23 | Northampton Town | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Northampton Town | Inverness | - | Ký hợp đồng |
29-01-2015 | Inverness | Wigan Athletic | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
27-08-2015 | Wigan Athletic | Dundee United | - | Cho thuê |
15-05-2016 | Dundee United | Wigan Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
12-07-2016 | Wigan Athletic | Oldham Athletic | - | Cho thuê |
29-01-2017 | Oldham Athletic | Wigan Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2017 | Wigan Athletic | Inverness | - | Cho thuê |
30-05-2017 | Inverness | Wigan Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
24-07-2017 | Wigan Athletic | Ross County | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Ross County | Inverness | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Nhất Scotland | 05-04-2025 14:00 | Cove Rangers | ![]() ![]() | Inverness | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 29-03-2025 15:00 | Queen of South | ![]() ![]() | Inverness | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 22-03-2025 15:00 | Inverness | ![]() ![]() | Alloa Athletic | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 15-03-2025 15:00 | Inverness | ![]() ![]() | Annan Athletic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 11-03-2025 19:45 | Inverness | ![]() ![]() | Stenhousemuir | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 08-03-2025 15:00 | Dumbarton | ![]() ![]() | Inverness | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 01-03-2025 15:00 | Inverness | ![]() ![]() | Montrose | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 22-02-2025 15:00 | Kelty Hearts | ![]() ![]() | Inverness | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 08-02-2025 15:00 | Arbroath | ![]() ![]() | Inverness | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 01-02-2025 15:00 | Inverness | ![]() ![]() | Queen of South | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Scottish Challenge Cup winner | 1 | 18/19 |
English 3rd tier champion | 1 | 15/16 |
Scottish cup winner | 1 | 14/15 |