STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2018 | FC Rosengard (w) | Chelsea FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2019 | Chelsea FC (w) | Bayern Munchen (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2020 | Bayern Munchen (w) | Orlando Pride (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2022 | Orlando Pride (w) | Angel City FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 13-07-2024 15:00 | New Zealand Women | ![]() ![]() | Zambia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 31-05-2024 14:00 | Japan Women | ![]() ![]() | New Zealand Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 27-04-2024 02:10 | Angel City FC (w) | ![]() ![]() | Kansas City Current (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 21-04-2024 23:40 | Angel City FC (w) | ![]() ![]() | North Carolina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 09-04-2024 07:00 | New Zealand Women | ![]() ![]() | Thailand (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 06-04-2024 02:00 | New Zealand Women | ![]() ![]() | Thailand (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 30-03-2024 19:30 | Kansas City Current (w) | ![]() ![]() | Angel City FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 23-03-2024 00:10 | Orlando Pride (w) | ![]() ![]() | Angel City FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 17-03-2024 23:30 | Angel City FC (w) | ![]() ![]() | Bay FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 21-10-2023 02:00 | OL Reign Women | ![]() ![]() | Angel City FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Damallsvenskan runner-up | 4 | 20 17 16 12 |
Svenska Cupen Women winner | 3 | 17/18 16/17 15/16 |
Super Cup Women winner | 3 | 16 15 12 |
Damallsvenskan winner | 3 | 15 14 13 |
Svenska Cupen Women runner-up | 1 | 14/15 |
WPS winner | 1 | 10 |