STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2008 | Newcastle U18 | Newcastle United | - | Ký hợp đồng |
25-03-2009 | Newcastle United | Doncaster Rovers | - | Cho thuê |
30-05-2009 | Doncaster Rovers | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
08-02-2010 | Newcastle United | Brighton Hove Albion | - | Cho thuê |
30-05-2010 | Brighton Hove Albion | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
29-08-2010 | Newcastle United | Brighton Hove Albion | - | Cho thuê |
31-12-2010 | Brighton Hove Albion | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
15-07-2011 | Newcastle United | Brighton Hove Albion | - | Cho thuê |
30-12-2011 | Brighton Hove Albion | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2011 | Newcastle United | Brighton Hove Albion | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
09-01-2017 | Brighton Hove Albion | Queens Park Rangers | - | Cho thuê |
30-05-2017 | Queens Park Rangers | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
10-08-2017 | Brighton Hove Albion | Queens Park Rangers | - | Cho thuê |
01-01-2018 | Queens Park Rangers | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
24-01-2018 | Brighton Hove Albion | Sunderland | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Sunderland | Free player | - | Giải phóng |
25-09-2018 | Free player | Luton Town | - | Ký hợp đồng |
08-07-2021 | Luton Town | Genclerbirligi | - | Ký hợp đồng |
24-07-2022 | Genclerbirligi | Levadiakos | - | Ký hợp đồng |
31-01-2024 | Levadiakos | Free player | - | Giải phóng |
14-03-2024 | Free player | Charlton Athletic | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Charlton Athletic | Free player | - | Giải phóng |
14-11-2024 | Free player | Hartlepool United | - | Ký hợp đồng |
27-01-2025 | Hartlepool United | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 5 Anh | 25-01-2025 15:00 | Hartlepool United | ![]() ![]() | Woking | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 18-01-2025 15:00 | Wealdstone FC | ![]() ![]() | Hartlepool United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 26-12-2024 15:00 | Gateshead | ![]() ![]() | Hartlepool United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 30-11-2024 15:00 | Hartlepool United | ![]() ![]() | Barnet | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 26-11-2024 19:45 | Hartlepool United | ![]() ![]() | AFC Fylde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 27-04-2024 11:30 | Wycombe Wanderers | ![]() ![]() | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 13-04-2024 14:00 | Cambridge United | ![]() ![]() | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 09-04-2024 18:45 | Charlton Athletic | ![]() ![]() | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 16-03-2024 15:00 | Fleetwood Town | ![]() ![]() | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Hy Lạp | 07-12-2023 13:00 | Levadiakos | ![]() ![]() | Niki Volou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English 3rd tier champion | 2 | 18/19 10/11 |
Promotion to 1st league | 1 | 09/10 |
English 2nd tier champion | 1 | 09/10 |