STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2007 | Haka U19 | FC Haka | - | Ký hợp đồng |
30-04-2011 | FC Haka | Porin Palloilijat | - | Cho thuê |
31-07-2011 | Porin Palloilijat | Lohjan Pallo | - | Cho thuê |
31-10-2011 | Lohjan Pallo | Porin Palloilijat | - | Kết thúc cho thuê |
30-11-2011 | Porin Palloilijat | FC Haka | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2011 | FC Haka | Ilves Tampere | - | Ký hợp đồng |
01-01-2014 | Ilves Tampere | FC Haka | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | FC Haka | Lahti | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Lahti | FC Haka | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | FC Haka | KPV | - | Ký hợp đồng |
01-01-2019 | KPV | KTP Kotka | - | Ký hợp đồng |
12-08-2019 | KTP Kotka | Giorgione 1911 | - | Ký hợp đồng |
09-08-2020 | Giorgione 1911 | Igea Virtus | - | Ký hợp đồng |
17-01-2021 | Igea Virtus | Vaasa VPS | - | Ký hợp đồng |
03-02-2025 | Vaasa VPS | FC Haka | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 05-04-2025 16:00 | FC Haka | ![]() ![]() | Gnistan Helsinki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 23-10-2024 15:00 | Vaasa VPS | ![]() ![]() | Gnistan Helsinki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 19-10-2024 15:00 | FC Haka | ![]() ![]() | Vaasa VPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 28-09-2024 11:30 | SJK Seinajoen | ![]() ![]() | Vaasa VPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 14-09-2024 16:00 | KuPs | ![]() ![]() | Vaasa VPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 18-08-2024 15:30 | Vaasa VPS | ![]() ![]() | FC Haka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 04-08-2024 15:30 | Gnistan Helsinki | ![]() ![]() | Vaasa VPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 28-07-2024 15:30 | Vaasa VPS | ![]() ![]() | IFK Mariehamn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 18-07-2024 16:00 | FK Zalgiris Vilnius | ![]() ![]() | Vaasa VPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 28-06-2024 15:00 | Inter Turku | ![]() ![]() | Vaasa VPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Top scorer | 4 | 16/17 14/15 13/14 11/12 |
Finnish league cup winner | 1 | 16 |