STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2003 | Akademia Dynamo Moscow | Dinamo Moscow Youth | - | Ký hợp đồng |
31-12-2006 | Dinamo Moscow Youth | Dynamo Moscow | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Dynamo Moscow | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
cúp Nga | 01-05-2024 15:00 | Dynamo Moscow | ![]() ![]() | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 28-04-2024 16:15 | Dynamo Moscow | ![]() ![]() | Zenit St. Petersburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 24-04-2024 13:00 | Gazovik Orenburg | ![]() ![]() | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 21-04-2024 11:00 | FC Pari Nizhniy Novgorod | ![]() ![]() | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
cúp Nga | 17-04-2024 14:00 | Gazovik Orenburg | ![]() ![]() | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 14-04-2024 11:15 | Ural Yekaterinburg | ![]() ![]() | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
cúp Nga | 02-04-2024 14:30 | SKA Khabarovsk | ![]() ![]() | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 10-12-2023 11:00 | Fakel Voronezh | ![]() ![]() | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
cúp Nga | 29-11-2023 15:15 | Dynamo Moscow | ![]() ![]() | Zenit St. Petersburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
cúp Nga | 02-11-2023 17:45 | Dynamo Moscow | ![]() ![]() | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 3 | 21 12 08 |
Player of the Year | 1 | 18/19 |
Russian second tier champion | 1 | 17 |
Europa League participant | 2 | 14/15 12/13 |