STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | Alemannia Aachen Youth | Alemannia Aachen U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | Alemannia Aachen U17 | Alemannia Aachen U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Alemannia Aachen U19 | Alemannia Aachen (Youth) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Alemannia Aachen (Youth) | F91 Dudelange | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | F91 Dudelange | Excelsior Virton | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Excelsior Virton | Swift Hesperange | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Swift Hesperange | FC Wiltz 71 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | FC Wiltz 71 | Jeunesse Useldange | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Quốc gia Luxembourg | 03-12-2023 15:00 | US Mondorf-les-Bains | ![]() ![]() | FC Wiltz 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Luxembourg | 22-10-2023 14:00 | Fola Esch | ![]() ![]() | FC Wiltz 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Luxembourgish champion | 7 | 22/23 18/19 17/18 16/17 15/16 13/14 11/12 |
Luxembourgish cup winner | 4 | 18/19 16/17 15/16 11/12 |
Europa League participant | 2 | 18/19 12/13 |
Luxemburg League Cup Winner | 1 | 18/19 |