STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
21-07-2010 | Torino U19 | Inter Milan U20 | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
12-07-2011 | Inter Milan U20 | Gubbio | - | Cho thuê |
29-06-2012 | Gubbio | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
02-07-2012 | Inter Milan | Spezia | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Spezia | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
19-07-2013 | Inter Milan | Padova | - | Cho thuê |
29-06-2014 | Padova | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
06-07-2014 | Inter Milan | Cagliari | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
01-02-2015 | Cagliari | Bari | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Bari | Cagliari | - | Kết thúc cho thuê |
25-01-2016 | Cagliari | ACD Virtus Entella | 0.1M € | Cho thuê |
29-06-2016 | ACD Virtus Entella | Cagliari | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2016 | Cagliari | ACD Virtus Entella | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
15-01-2019 | ACD Virtus Entella | Pisa | - | Ký hợp đồng |
02-08-2021 | Pisa | Alessandria | - | Ký hợp đồng |
22-08-2022 | Alessandria | Feralpisalo | - | Ký hợp đồng |
19-01-2023 | Feralpisalo | Avellino | - | Ký hợp đồng |
31-01-2025 | Avellino | Lucchese | - | Ký hợp đồng |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Italian Lega Pro Champion (A) | 2 | 22/23 18/19 |
Italian Serie B champion | 1 | 15/16 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 11 |
FIFA Club World Cup winner | 1 | 11 |
Viareggio | 1 | 10/11 |
Under-17 World Cup participant | 2 | 10 09 |
Euro Under-17 participant | 1 | 09 |