STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Vojvodina U19 | Proleter Novi Sad | Free | Ký hợp đồng |
31-01-2010 | Proleter Novi Sad | Parma U20 | 0.075M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2010 | Parma U20 | Proleter Novi Sad | - | Cho thuê |
29-06-2011 | Proleter Novi Sad | Parma U20 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2011 | Parma U20 | Vojvodina Novi Sad | Free | Ký hợp đồng |
31-07-2011 | Vojvodina Novi Sad | FK Spartak Zlatibor Voda | Free | Ký hợp đồng |
25-07-2013 | FK Spartak Zlatibor Voda | FK Donji Srem Pecinci | Free | Ký hợp đồng |
02-04-2014 | FK Donji Srem Pecinci | FK Yelimay Semey | Free | Ký hợp đồng |
31-07-2014 | FK Yelimay Semey | Proleter Novi Sad | Free | Ký hợp đồng |
22-02-2015 | Proleter Novi Sad | Shakhter Soligorsk | Free | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Shakhter Soligorsk | Proleter Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
04-04-2016 | Proleter Novi Sad | FC Minsk | Free | Ký hợp đồng |
09-02-2017 | FC Minsk | Lamia | Free | Ký hợp đồng |
30-03-2017 | Lamia | FC Minsk | Free | Ký hợp đồng |
27-11-2017 | FC Minsk | Free player | - | Giải phóng |
07-02-2018 | Free player | Proleter Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
01-07-2019 | Proleter Novi Sad | Vojvodina Novi Sad | Free | Ký hợp đồng |
04-04-2022 | Vojvodina Novi Sad | Kunshan FC(2014-2023) | - | Ký hợp đồng |
06-04-2023 | Kunshan FC(2014-2023) | Henan FC | - | Ký hợp đồng |
06-02-2025 | Henan FC | Suzhou Dongwu | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 30-03-2025 07:30 | Foshan Nanshi | ![]() ![]() | Suzhou Dongwu | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 16-03-2025 11:00 | Suzhou Dongwu | ![]() ![]() | Shaanxi Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 02-11-2024 07:30 | Beijing Guoan FC | ![]() ![]() | Henan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 27-10-2024 07:30 | Henan FC | ![]() ![]() | Changchun Yatai FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 18-10-2024 11:35 | Shanghai Shenhua FC | ![]() ![]() | Henan FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 21-09-2024 11:35 | Henan FC | ![]() ![]() | Chengdu Rongcheng FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 14-09-2024 11:35 | Tianjin Jinmen Tiger FC | ![]() ![]() | Henan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 04-08-2024 12:00 | Nantong Zhiyun FC | ![]() ![]() | Henan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 28-07-2024 12:00 | Henan FC | ![]() ![]() | Shandong Taishan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 21-07-2024 11:35 | Henan FC | ![]() ![]() | Zhejiang Professional FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
China 2nd tier champion | 1 | 22 |
Serbian cup winner | 1 | 19/20 |
Serbian Second League Champion | 1 | 17/18 |