Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
b38d0e064f684c49065cdd597570a18e.webp
Cầu thủ:
Ramona Bachmann
Quốc tịch:
Thụy Sỹ
b075aa838acdaa0ceb185771cadff5c9.webp
Cân nặng:
59 Kg
Chiều cao:
162 cm
Tuổi:
35  (1990-12-25)
Vị trí:
Tiền đạo
Giá trị:
60,000
Hiệu suất cầu thủ:
ST
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền đạo
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
31-08-2015FC Rosengard (w)VfL Wolfsburg (w)-Chuyển nhượng tự do
31-12-2016VfL Wolfsburg (w)Chelsea FC (w)-Chuyển nhượng tự do
03-07-2020Chelsea FC (w)Paris Saint Germain (w)-Chuyển nhượng tự do
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
UEFA WNL04-04-2025 18:00Switzerland Women
team-home
0-2
team-away
France Women00000
NWSL Nữ29-03-2025 00:00Houston Dash (w)
team-home
0-0
team-away
Gotham FC (w)00000
Giao hữu Quốc tế29-10-2024 20:00Switzerland Women
team-home
2-1
team-away
France Women10100
Giao hữu Quốc tế25-10-2024 18:00Switzerland Women
team-home
1-1
team-away
Australia Women00000
NWSL Nữ14-10-2024 00:00San Diego Wave (w)
team-home
0-2
team-away
Houston Dash (w)10000
NWSL Nữ05-10-2024 00:00Houston Dash (w)
team-home
0-2
team-away
Chicago Red Stars (w)00000
Euro Nữ16-07-2024 17:00Switzerland Women
team-home
3-0
team-away
Azerbaijan (w)01000
NWSL Nữ06-07-2024 17:00Chicago Red Stars (w)
team-home
1-0
team-away
Houston Dash (w)00000
NWSL Nữ29-06-2024 00:00Kansas City Current (w)
team-home
2-0
team-away
Houston Dash (w)00000
NWSL Nữ22-06-2024 23:30Houston Dash (w)
team-home
0-0
team-away
San Diego Wave (w)00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Coupe de France Féminine runner-up2
22/23
19/20
Feminine Division 1 runner-up2
22/23
21/22
Trophée des Championnes Féminin runner-up1
22/23
Coupe de France Féminine winner1
21/22
Feminine Division 1 winner1
20/21
FA Women's League Cup winner1
19/20
Women's Super League winner2
17/18
17
Women's FA Cup winner1
17/18
Cyprus Women's Cup winner1
17
UEFA Women's Champions League runner-up1
15/16
DFB Pokal Women winner1
15/16
Frauen Bundesliga runner-up1
15/16
Super Cup Women winner2
15
12
Svenska Cupen Women runner-up1
14/15
Damallsvenskan winner4
14
13
08
07
Damallsvenskan runner-up1
12

Hồ sơ cầu thủ Ramona Bachmann - Kèo nhà cái

Hot Leagues