STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2003 | Rocafuerte FC U20 | Rocafuerte FC | - | Ký hợp đồng |
30-08-2006 | Rocafuerte FC | FC Basel 1893 | 0.33M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2008 | FC Basel 1893 | Manchester City | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
24-07-2009 | Manchester City | Sporting CP | - | Cho thuê |
30-12-2009 | Sporting CP | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
07-01-2010 | Manchester City | Malaga | - | Cho thuê |
29-06-2010 | Malaga | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2010 | Manchester City | Levante | - | Cho thuê |
29-06-2011 | Levante | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2011 | Manchester City | Levante | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
14-07-2011 | Levante | Lokomotiv Moscow | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
15-01-2014 | Lokomotiv Moscow | Al-Jazira(UAE) | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
14-07-2014 | Al-Jazira(UAE) | RCD Espanyol de Barcelona | - | Ký hợp đồng |
01-08-2017 | RCD Espanyol de Barcelona | Lazio | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
30-08-2021 | Lazio | Genoa | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
28-01-2022 | Genoa | Inter Milan | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Inter Milan | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
27-08-2022 | Genoa | Abha | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Abha | Free player | - | Giải phóng |
11-01-2025 | Free player | Barcelona SC(ECU) | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 02-04-2025 02:00 | Barcelona SC(ECU) | ![]() ![]() | Independiente del Valle | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 18-03-2025 00:00 | Tecnico Universitario | ![]() ![]() | Barcelona SC(ECU) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 06-03-2025 00:30 | Barcelona SC(ECU) | ![]() ![]() | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 31-05-2023 18:00 | Al Khaleej Club | ![]() ![]() | Abha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 18-05-2023 16:00 | Abha | ![]() ![]() | Al-Ettifaq FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-05-2023 18:30 | Al-Ittihad Club | ![]() ![]() | Abha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 02-05-2023 16:00 | Abha | ![]() ![]() | Al-Adalah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-04-2023 16:00 | Al-Tai | ![]() ![]() | Abha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Italian cup winner | 2 | 21/22 18/19 |
Champions League participant | 2 | 21/22 20/21 |
Italian Super Cup winner | 2 | 19/20 17/18 |
Europa League participant | 5 | 19/20 18/19 17/18 11/12 09/10 |
World Cup participant | 1 | 14 |
AFC Champions League participant | 1 | 13/14 |
Copa América participant | 2 | 11 07 |
Uefa Cup participant | 2 | 08/09 07/08 |
Swiss champion | 1 | 07/08 |
Swiss cup winner | 2 | 07/08 06/07 |