STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-08-2012 | Mendiola FC 1991 | Agila MSA FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | Agila MSA FC | Stallion Laguna FC | - | Ký hợp đồng |
25-03-2021 | Stallion Laguna FC | Kaya FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Asean Club Championship Shopee Cup | 09-01-2025 11:00 | Kaya FC | ![]() ![]() | Cong An Ha Noi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 05-12-2024 08:00 | Sydney FC | ![]() ![]() | Kaya FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 28-11-2024 12:00 | Kaya FC | ![]() ![]() | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 19-09-2024 10:00 | Sanfrecce Hiroshima | ![]() ![]() | Kaya FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Asean Club Championship Shopee Cup | 22-08-2024 13:00 | Kuala Lumpur City FC | ![]() ![]() | Kaya FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Champions League | 13-12-2023 08:00 | Kaya FC | ![]() ![]() | Incheon United Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 28-11-2023 12:00 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Kaya FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 07-11-2023 12:00 | Kaya FC | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 25-10-2023 10:00 | Yokohama F. Marinos | ![]() ![]() | Kaya FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 03-10-2023 10:00 | Incheon United Club | ![]() ![]() | Kaya FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu