STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 02-12-2024 17:00 | Denmark Women | ![]() ![]() | Iceland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 29-11-2024 18:00 | Canada Women | ![]() ![]() | Iceland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 27-10-2024 21:30 | USA Women | ![]() ![]() | Iceland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 24-10-2024 23:30 | USA Women | ![]() ![]() | Iceland (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 07-09-2024 18:30 | Arsenal (w) | ![]() ![]() | Rosenborg BK (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Champions League Nữ | 04-09-2024 11:00 | Atletico de Madrid (w) | ![]() ![]() | Rosenborg BK (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Euro Nữ | 16-07-2024 17:00 | Poland (w) | ![]() ![]() | Iceland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 12-07-2024 16:15 | Iceland (w) | ![]() ![]() | Germany Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 04-06-2024 19:30 | Iceland (w) | ![]() ![]() | Austria (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 20-05-2024 13:30 | Nurnberg (w) | ![]() ![]() | FCR 2001 Duisburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu