STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2013 | Colorado Rush | Denver Pioneers (University of Denver) | - | Ký hợp đồng |
09-08-2017 | Colorado Rapids | Phoenix Rising FC | - | Cho thuê |
29-11-2017 | Phoenix Rising FC | Colorado Rapids | - | Kết thúc cho thuê |
26-04-2018 | Colorado Rapids | Colorado Springs Switchbacks FC | - | Cho thuê |
29-11-2018 | Colorado Springs Switchbacks FC | Colorado Rapids | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2018 | Colorado Rapids | New Mexico United | Free | Ký hợp đồng |
30-11-2023 | New Mexico United | Free player | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Mỹ Mở rộng | 22-03-2025 01:00 | Flatirons Rush | ![]() ![]() | Omaha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 22-10-2023 02:10 | Sacramento Republic FC | ![]() ![]() | New Mexico United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 14-10-2023 01:00 | New Mexico United | ![]() ![]() | Memphis 901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 08-10-2023 02:30 | Phoenix Rising FC | ![]() ![]() | New Mexico United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 01-10-2023 01:00 | New Mexico United | ![]() ![]() | Louisville City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 23-09-2023 23:00 | Pittsburgh Riverhounds | ![]() ![]() | New Mexico United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 21-09-2023 02:00 | Sacramento Republic FC | ![]() ![]() | New Mexico United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 16-09-2023 02:00 | New Mexico United | ![]() ![]() | Indy Eleven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 10-09-2023 22:30 | Birmingham Legion | ![]() ![]() | New Mexico United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 31-08-2023 01:00 | New Mexico United | ![]() ![]() | Las Vegas Lights | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 17/18 |