STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2014 | Chelsea FC (w) | Millwall (w) | - | Cho thuê |
01-06-2015 | Millwall (w) | Chelsea FC (w) | - | Kết thúc cho thuê |
01-02-2016 | Chelsea FC (w) | Bristol City Women | - | Cho thuê |
01-06-2017 | Bristol City Women | Chelsea FC (w) | - | Kết thúc cho thuê |
01-07-2017 | Chelsea FC (w) | Apollon Limassol LFC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2018 | Apollon Limassol LFC (w) | Bristol City Women | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2019 | Bristol City Women | Tottenham Hotspur (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hạng Nhất nữ Anh | 30-03-2025 13:00 | Leicester City (w) | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 29-01-2025 19:00 | Everton FC (w) | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 20-10-2024 21:00 | Washington Spirit (w) | ![]() ![]() | Chicago Red Stars (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 12-05-2024 13:30 | Manchester United (w) | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 21-04-2024 11:00 | Manchester United (w) | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 17-03-2024 14:00 | Tottenham Hotspur (w) | ![]() ![]() | Leicester City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 10-03-2024 15:00 | Tottenham Hotspur (w) | ![]() ![]() | Manchester City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Nữ Anh | 07-02-2024 19:30 | Tottenham Hotspur (w) | ![]() ![]() | Manchester City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 28-01-2024 14:00 | Tottenham Hotspur (w) | ![]() ![]() | Manchester City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Nữ Anh | 25-01-2024 19:45 | Southampton (w) | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CAF Women's Africa Cup of Nations runner-up | 1 | 22 |
Trofeo Ramon de Carranza runner-up | 1 | 19 |
Women's Cup winner | 1 | 18 |
First Division Women runner-up | 1 | 17/18 |
Women's Championship winner | 1 | 17 |
Women's FA Cup runner-up | 1 | 15/16 |
Women's Super League winner | 1 | 15 |
Women's FA Cup winner | 1 | 14/15 |
Women's Super League runner-up | 1 | 14 |