STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2018 | Fluminense FC U17 | Fluminense RJ | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Fluminense RJ | Watford | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2023 | Watford | Brighton Hove Albion | 34M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngoại Hạng Anh | 02-04-2025 18:45 | Brighton Hove Albion | ![]() ![]() | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 29-03-2025 17:15 | Brighton Hove Albion | ![]() ![]() | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 21-03-2025 00:45 | Brazil | ![]() ![]() | Colombia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 15-03-2025 15:00 | Manchester City | ![]() ![]() | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 08-03-2025 15:00 | Brighton Hove Albion | ![]() ![]() | Fulham | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 02-03-2025 13:45 | Newcastle United | ![]() ![]() | Brighton Hove Albion | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 25-02-2025 19:30 | Brighton Hove Albion | ![]() ![]() | Bournemouth AFC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 22-02-2025 15:00 | Southampton | ![]() ![]() | Brighton Hove Albion | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 14-02-2025 20:00 | Brighton Hove Albion | ![]() ![]() | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 08-02-2025 20:00 | Brighton Hove Albion | ![]() ![]() | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 23/24 |