STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2016 | Free player | Ahrobiznes TSK Romny | - | Ký hợp đồng |
22-02-2022 | Ahrobiznes TSK Romny | LNZ Cherkasy | - | Ký hợp đồng |
11-04-2022 | LNZ Cherkasy | Kotwica Kolobrzeg | - | Ký hợp đồng |
18-07-2022 | Kotwica Kolobrzeg | LNZ Cherkasy | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | LNZ Cherkasy | Free player | - | Giải phóng |
22-07-2023 | Free player | FC Livyi Bereh | - | Ký hợp đồng |
01-08-2024 | FC Livyi Bereh | Nyva Ternopil | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina | 02-06-2024 13:00 | FC Livyi Bereh | ![]() ![]() | Obolon Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina | 29-05-2024 15:30 | Obolon Kyiv | ![]() ![]() | FC Livyi Bereh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina | 07-08-2023 15:00 | FC Livyi Bereh | ![]() ![]() | SC Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu