STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
14-11-2019 | Goulburn Valley Suns FC | Central Coast Mariners (Youth) | - | Ký hợp đồng |
04-03-2020 | Central Coast Mariners (Youth) | Central Coast Mariners | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Central Coast Mariners | VfB Stuttgart II | - | Ký hợp đồng |
30-01-2022 | VfB Stuttgart II | SV Sandhausen | - | Cho thuê |
29-06-2022 | SV Sandhausen | VfB Stuttgart II | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | VfB Stuttgart II | VfB Stuttgart | - | Ký hợp đồng |
09-07-2023 | VfB Stuttgart | Central Coast Mariners | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Úc | 30-03-2025 04:00 | Central Coast Mariners | ![]() ![]() | Perth Glory | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 16-03-2025 04:00 | Auckland FC | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 28-02-2025 08:35 | Central Coast Mariners | ![]() ![]() | Western United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 22-02-2025 06:00 | Central Coast Mariners | ![]() ![]() | Western Sydney | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 18-02-2025 10:00 | Kawasaki Frontale | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-02-2025 08:00 | Central Coast Mariners | ![]() ![]() | Johor Darul Ta'zim FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 07-02-2025 10:45 | Perth Glory | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 01-02-2025 08:35 | Central Coast Mariners | ![]() ![]() | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 29-01-2025 08:00 | Western United FC | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 25-01-2025 04:00 | Wellington Phoenix | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Top scorer | 2 | 23/24 17/18 |
AFC Cup Winner | 1 | 23/24 |
Australian champion | 1 | 23/24 |
AFC Cup Participant | 1 | 23/24 |