STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2015 | CA Juventud U19 | CA Juventud | - | Ký hợp đồng |
10-02-2020 | CA Juventud | Boston River | - | Ký hợp đồng |
12-01-2023 | Boston River | Club Sport Emelec | - | Cho thuê |
03-08-2023 | Club Sport Emelec | Boston River | - | Kết thúc cho thuê |
10-08-2023 | Boston River | Nacional Montevideo | - | Ký hợp đồng |
29-01-2024 | Nacional Montevideo | Montevideo Wanderers FC | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Montevideo Wanderers FC | Nacional Montevideo | - | Kết thúc cho thuê |
16-01-2025 | Nacional Montevideo | Jeonnam Dragons | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K2 Hàn Quốc | 05-04-2025 07:30 | Busan I Park | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 29-03-2025 05:00 | Suwon Samsung Bluewings | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 16-03-2025 05:00 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 08-03-2025 07:30 | Ansan Greeners FC | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 01-03-2025 07:30 | Seoul E-Land FC | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 22-02-2025 05:00 | Cheonan City | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu Cúp Nam Mỹ | 07-03-2024 00:30 | Montevideo Wanderers FC | ![]() ![]() | Danubio FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 23-02-2024 23:30 | Montevideo Wanderers FC | ![]() ![]() | Racing Club Montevideo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 26-11-2023 22:30 | Nacional Montevideo | ![]() ![]() | Montevideo Wanderers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 20-11-2023 19:30 | Centro Atletico Fenix | ![]() ![]() | Nacional Montevideo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu