STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2013 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | - | Ký hợp đồng |
17-07-2015 | Legia Warszawa | Zabkovia Zabki | - | Cho thuê |
27-02-2016 | Zabkovia Zabki | Legia Warszawa | - | Kết thúc cho thuê |
26-01-2017 | Legia Warszawa | Chrobry Glogow | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Chrobry Glogow | Legia Warszawa | - | Kết thúc cho thuê |
06-07-2017 | Legia Warszawa | Gornik Zabrze | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Gornik Zabrze | Legia Warszawa | 0.125M € | Chuyển nhượng tự do |
24-07-2022 | Legia Warszawa | Clermont | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
28-08-2023 | Clermont | Cagliari | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
21-01-2025 | Cagliari | PAOK Saloniki | 0.15M € | Cho thuê |
29-06-2025 | PAOK Saloniki | Cagliari | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-03-2025 16:00 | AEK Athens | ![]() ![]() | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 24-03-2025 19:45 | Poland | ![]() ![]() | Malta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 21-03-2025 19:45 | Poland | ![]() ![]() | Lithuania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-03-2025 17:00 | Kallithea | ![]() ![]() | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 02-03-2025 17:30 | PAOK Saloniki | ![]() ![]() | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-02-2025 18:30 | Olympiakos Piraeus | ![]() ![]() | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 16-02-2025 18:00 | PAOK Saloniki | ![]() ![]() | Lamia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 08-02-2025 18:00 | OFI Crete | ![]() ![]() | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 02-02-2025 17:30 | PAOK Saloniki | ![]() ![]() | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 26-01-2025 17:30 | PAOK Saloniki | ![]() ![]() | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
World Cup participant | 1 | 22 |
Europa League participant | 2 | 21/22 14/15 |
Polish champion | 3 | 20/21 19/20 16/17 |
European Under-21 participant | 1 | 19 |
Champions League participant | 1 | 16/17 |
Polish U19-Champion | 2 | 15/16 14/15 |