STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | US Chantilly Jugend | Racing Strasbourg Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Racing Strasbourg Youth | FC Lorient U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | FC Lorient U17 | FC Lorient U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | FC Lorient U19 | Amiens U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Amiens U19 | Aubervilliers | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Aubervilliers | Raon L Etape | - | Ký hợp đồng |
12-07-2018 | Raon L Etape | Louhans-Cuiseaux | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Louhans-Cuiseaux | RWD Molenbeek | - | Ký hợp đồng |
28-08-2021 | RWD Molenbeek | Francs Borains | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Francs Borains | Marignane Gignac | - | Ký hợp đồng |
02-07-2024 | Marignane Gignac | Cannes AS | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp bóng đá Pháp | 02-04-2025 19:00 | Cannes AS | ![]() ![]() | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 25-02-2025 20:00 | Cannes AS | ![]() ![]() | Guingamp | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 05-02-2025 19:45 | Cannes AS | ![]() ![]() | Dives | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 15-01-2025 17:30 | Cannes AS | ![]() ![]() | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 21-12-2024 14:30 | Cannes AS | ![]() ![]() | Grenoble | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 19-11-2024 15:00 | Mauritania | ![]() ![]() | Cape Verde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 15-03-2024 18:30 | Marignane Gignac | ![]() ![]() | Dijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 08-03-2024 18:30 | Epinal | ![]() ![]() | Marignane Gignac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 01-03-2024 14:00 | Chamois Niortais | ![]() ![]() | Marignane Gignac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 23-02-2024 18:30 | Marignane Gignac | ![]() ![]() | Cholet | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu