STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | Iraty Sport Club (PR) | Londrina PR | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Londrina PR | Portuguesa | - | Cho thuê |
30-12-2013 | Portuguesa | Londrina PR | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2014 | Londrina PR | Corinthians Paulista (SP) | 0.46M € | Chuyển nhượng tự do |
28-08-2016 | Corinthians Paulista (SP) | Palermo | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
20-06-2017 | Palermo | Palmeiras | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
11-10-2020 | Palmeiras | Al-Ittihad Club | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
18-07-2023 | Al-Ittihad Club | Internacional RS | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 03-04-2025 22:00 | Bahia | ![]() ![]() | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-03-2025 00:00 | CR Flamengo | ![]() ![]() | Internacional RS | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 08-12-2024 19:00 | Fortaleza | ![]() ![]() | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-12-2024 00:30 | Internacional RS | ![]() ![]() | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-12-2024 19:00 | CR Flamengo | ![]() ![]() | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 24-11-2024 19:00 | Internacional RS | ![]() ![]() | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 21-11-2024 23:00 | Clube de Regatas Vasco da Gama | ![]() ![]() | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 08-11-2024 22:00 | Internacional RS | ![]() ![]() | Fluminense RJ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 06-11-2024 00:30 | Internacional RS | ![]() ![]() | Criciuma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-10-2024 22:00 | Internacional RS | ![]() ![]() | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Saudi Super Cup Winner | 1 | 22/23 |
Saudi Arabian champion | 1 | 22/23 |
Copa Libertadores winner | 1 | 19/20 |
Brazilian champion | 2 | 18 15 |