STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Atlético Madrid Youth | Espanyol Barcelona Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Espanyol Barcelona Youth | FC Barcelona Youth | - | Ký hợp đồng |
17-07-2015 | FC Barcelona Youth | Deportivo de La Coruña Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Deportivo de La Coruña Youth | Real Betis Balompié Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Real Betis Balompié Youth | Real Betis U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Real Betis U19 | Real Betis B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Real Betis B | Real Betis | - | Ký hợp đồng |
07-09-2024 | Real Betis | Al-Arabi SC | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Qatar | 04-04-2025 16:15 | Al-Arabi SC | ![]() ![]() | Al-Gharafa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 29-03-2025 18:00 | Qatar SC | ![]() ![]() | Al-Arabi SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 08-03-2025 18:30 | Al-Arabi SC | ![]() ![]() | Al Shamal | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 27-02-2025 16:00 | Al Rayyan | ![]() ![]() | Al-Arabi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 23-02-2025 13:45 | Al-Arabi SC | ![]() ![]() | Al-Ahli Doha | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá câu lạc bộ Vịnh | 18-02-2025 17:00 | Al-Arabi SC | ![]() ![]() | Al-Riffa | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 08-02-2025 15:45 | Al Khor SC | ![]() ![]() | Al-Arabi SC | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 30-01-2025 15:45 | Al-Arabi SC | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 24-01-2025 15:45 | Al-Wakra | ![]() ![]() | Al-Arabi SC | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 10-01-2025 15:30 | Al-Arabi SC | ![]() ![]() | Al Shahaniya | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
Conference League participant | 1 | 23/24 |
European Under-21 participant | 1 | 23 |
Spanish cup winner | 1 | 21/22 |