STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Club Brugge Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Club Brugge Youth | KV Mechelen Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | KV Mechelen Youth | RSC Anderlecht Youth | - | Ký hợp đồng |
17-07-2019 | RSC Anderlecht Youth | PSV Eindhoven U17 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U18 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | PSV Eindhoven U18 | PSV Eindhoven U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | PSV Eindhoven U20 | PSV Eindhoven | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 05-04-2025 18:00 | Groningen | ![]() ![]() | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 30-03-2025 12:30 | PSV Eindhoven | ![]() ![]() | AFC Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 15-03-2025 19:00 | RKC Waalwijk | ![]() ![]() | PSV Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 12-03-2025 20:00 | Arsenal | ![]() ![]() | PSV Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 08-03-2025 19:00 | PSV Eindhoven | ![]() ![]() | SC Heerenveen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 04-03-2025 20:00 | PSV Eindhoven | ![]() ![]() | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 01-03-2025 17:45 | Go Ahead Eagles | ![]() ![]() | PSV Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Hà Lan | 26-02-2025 19:00 | PSV Eindhoven | ![]() ![]() | Go Ahead Eagles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 15-02-2025 15:30 | PSV Eindhoven | ![]() ![]() | FC Utrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 11-02-2025 20:00 | Juventus | ![]() ![]() | PSV Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Dutch Super Cup winner | 2 | 24 23 |
Euro participant | 1 | 24 |
Best young player | 2 | 24 22 |
Dutch champion | 1 | 23/24 |
Champions League participant | 1 | 23/24 |
Dutch Cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
Europa League participant | 1 | 22/23 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |