STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | Grasshopper U18 | Grasshoppers U21 | - | Ký hợp đồng |
03-02-2020 | Grasshoppers U21 | Grasshopper | - | Ký hợp đồng |
30-08-2021 | Grasshopper | Schaffhausen | - | Cho thuê |
30-12-2021 | Schaffhausen | Grasshopper | - | Kết thúc cho thuê |
06-01-2022 | Grasshopper | Vaduz | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Vaduz | Grasshopper | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Grasshopper | Vaduz | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Vaduz | Thun | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 04-04-2025 18:15 | Thun | ![]() ![]() | Schaffhausen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 31-03-2025 18:15 | Stade Ouchy | ![]() ![]() | Thun | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 28-03-2025 19:15 | Thun | ![]() ![]() | Neuchatel Xamax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 14-03-2025 19:15 | Etoile Carouge | ![]() ![]() | Thun | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 09-03-2025 15:30 | Thun | ![]() ![]() | Stade Ouchy | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 28-02-2025 19:15 | Thun | ![]() ![]() | Stade Nyonnais | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 23-02-2025 13:15 | FC Wil 1900 | ![]() ![]() | Thun | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 14-02-2025 19:15 | Aarau | ![]() ![]() | Thun | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 09-02-2025 15:30 | Thun | ![]() ![]() | Bellinzona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 31-01-2025 18:30 | Schaffhausen | ![]() ![]() | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Liechtenstein Cup Winner | 2 | 23/24 22/23 |
Conference League participant | 1 | 22/23 |