STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2013 | Santos FC U20 | Santos | - | Ký hợp đồng |
24-01-2017 | Santos | Red Bull Brasil (SP) | - | Cho thuê |
07-05-2017 | Red Bull Brasil (SP) | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2021 | Santos | Al-Hazm | 0.85M € | Chuyển nhượng tự do |
09-02-2023 | Al-Hazm | Santos | - | Ký hợp đồng |
05-01-2025 | Santos | Londrina PR | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 12-10-2024 21:30 | Santos | ![]() ![]() | Mirassol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 10-06-2023 19:00 | Coritiba PR | ![]() ![]() | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu Cúp Nam Mỹ | 07-06-2023 00:30 | Santos | ![]() ![]() | Club Atlético Newell's Old Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-06-2023 00:00 | Santos | ![]() ![]() | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu Cúp Nam Mỹ | 25-05-2023 00:00 | Audax Italiano | ![]() ![]() | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 14-05-2023 19:00 | Clube de Regatas Vasco da Gama | ![]() ![]() | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 10-05-2023 22:00 | Santos | ![]() ![]() | Bahia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 29-04-2023 21:30 | Santos | ![]() ![]() | America MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Brasil | 26-04-2023 22:00 | Santos | ![]() ![]() | Botafogo SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Campeonato Brasileiro Série B Champioen | 1 | 23/24 |