STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | KSV Roeselare Youth | Cercle Brugge Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Cercle Brugge Youth | Cercle Brügge U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Cercle Brügge U17 | Cercle Bruges U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Cercle Bruges U19 | Jong Cercle | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Jong Cercle | Cercle Brugge KSV | - | Ký hợp đồng |
13-01-2022 | Cercle Brugge KSV | Royal Knokke | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Royal Knokke | Cercle Brugge KSV | - | Kết thúc cho thuê |
14-07-2022 | Cercle Brugge KSV | Excelsior Virton | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Excelsior Virton | Cercle Brugge KSV | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Cercle Brugge KSV | SC Lokeren-Temse | - | Ký hợp đồng |
16-01-2025 | SC Lokeren-Temse | Antwerp B | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Bỉ | 20-10-2024 17:15 | SC Lokeren-Temse | ![]() ![]() | RFC Seraing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 22-09-2024 17:15 | LaLouviere | ![]() ![]() | SC Lokeren-Temse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 13-09-2024 18:00 | SC Lokeren-Temse | ![]() ![]() | Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 30-08-2024 18:00 | Zulte-Waregem | ![]() ![]() | SC Lokeren-Temse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 23-08-2024 18:00 | SC Lokeren-Temse | ![]() ![]() | Francs Borains | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 17-08-2024 14:00 | Club Brugge KV U23 | ![]() ![]() | SC Lokeren-Temse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 12-05-2023 18:00 | Excelsior Virton | ![]() ![]() | Genk U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 05-05-2023 18:00 | Standard Liege II | ![]() ![]() | Excelsior Virton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu