STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp bóng đá nữ châu Á | 23-03-2025 06:00 | Urawa Red Diamonds Ladies | ![]() ![]() | Wuhan Jianghan(W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thế vận hội Olympic Nữ | 03-08-2024 13:00 | USA Women | ![]() ![]() | Japan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thế vận hội Olympic Nữ | 31-07-2024 15:00 | Japan Women | ![]() ![]() | Nigeria Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thế vận hội Olympic Nữ | 28-07-2024 15:00 | Brazil Women | ![]() ![]() | Japan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thế vận hội Olympic Nữ | 25-07-2024 15:00 | Spain Women | ![]() ![]() | Japan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 13-07-2024 06:20 | Japan Women | ![]() ![]() | Ghana (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 03-06-2024 14:00 | Japan Women | ![]() ![]() | New Zealand Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 31-05-2024 14:00 | Japan Women | ![]() ![]() | New Zealand Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Nữ Chuyên nghiệp Nhật Bản | 10-03-2024 05:00 | Cerezo Osaka Sakai | ![]() ![]() | Urawa Red Diamonds Ladies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Nữ Chuyên nghiệp Nhật Bản | 03-03-2024 03:00 | Urawa Red Diamonds Ladies | ![]() ![]() | INAC Kobe Leonessa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
WE League winner | 1 | 22/23 |
EAFF E-1 Football Championship Women winner | 1 | 22 |
WE League Cup winner | 1 | 22 |
AFC U19 Women's Championship winner | 1 | 19 |
FIFA U20 Women's World Cup winner | 1 | 18 |
FIFA U17 Women's World Cup runner-up | 1 | 16 |