STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá nữ Úc | 14-04-2024 06:00 | Melbourne Victory (w) | ![]() ![]() | Central Coast Mariners women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 31-03-2024 05:00 | Sydney FC (w) | ![]() ![]() | Melbourne Victory (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 23-03-2024 05:00 | Newcastle Jets (w) | ![]() ![]() | Melbourne Victory (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 17-03-2024 03:00 | Melbourne Victory (w) | ![]() ![]() | Melbourne City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 10-03-2024 08:30 | Adelaide United Women | ![]() ![]() | Melbourne Victory (w) | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 03-03-2024 03:00 | Melbourne Victory (w) | ![]() ![]() | Wellington Phoenix (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 16-02-2024 08:00 | Melbourne Victory (w) | ![]() ![]() | WS Wanderers (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 10-02-2024 06:00 | Central Coast Mariners women | ![]() ![]() | Melbourne Victory (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 03-02-2024 07:00 | Brisbane Roar Women | ![]() ![]() | Melbourne Victory (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 20-01-2024 06:00 | Canberra United (w) | ![]() ![]() | Melbourne Victory (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu