STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Club Bizertin U19 | C.A.Bizertin | - | Ký hợp đồng |
02-08-2016 | C.A.Bizertin | CS Sfaxien | 0.22M € | Chuyển nhượng tự do |
30-09-2020 | CS Sfaxien | Zamalek SC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2025 | Zamalek SC | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 23-01-2025 17:00 | Modern Sport FC | ![]() ![]() | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 19-01-2025 16:00 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Enyimba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 16-01-2025 14:00 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Haras El Hodood | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 29-12-2024 18:00 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Ittihad Alexandria SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 27-11-2024 19:00 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Black Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 23-11-2024 18:00 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 08-11-2024 15:00 | Smouha SC | ![]() ![]() | Zamalek SC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 01-11-2024 18:00 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Bank El Ahly | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Siêu cúp Ai Cập | 24-10-2024 17:00 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Al Ahly FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu cúp Ai Cập | 20-10-2024 13:05 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Pyramids FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CAF Super Cup Winner | 1 | 24/25 |
CAF Confederation Cup winner | 1 | 23/24 |
Africa Cup participant | 3 | 22 17 15 |
Egyptian champion | 2 | 21/22 20/21 |
Egyptian cup winner | 1 | 20/21 |
Tunisian cup winner | 2 | 18/19 12/13 |