STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2012 | Baegam High School (Gyeonggi) | Yeungnam University | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Yeungnam University | Jeonnam Dragons | - | Ký hợp đồng |
31-01-2018 | Jeonnam Dragons | Ansan Greeners FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Ansan Greeners FC | Paju Citizen FC | - | Cho thuê |
25-09-2020 | Paju Citizen FC | Ansan Greeners FC | - | Kết thúc cho thuê |
05-01-2022 | Ansan Greeners FC | Seongnam FC | - | Ký hợp đồng |
17-01-2024 | Seongnam FC | Hwaseong FC | - | Ký hợp đồng |
16-01-2025 | Hwaseong FC | Ansan Greeners FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K2 Hàn Quốc | 29-03-2025 05:00 | Ansan Greeners FC | ![]() ![]() | Hwaseong FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 16-03-2025 07:30 | Bucheon FC 1995 | ![]() ![]() | Ansan Greeners FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 08-03-2025 07:30 | Ansan Greeners FC | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 01-03-2025 07:30 | Ansan Greeners FC | ![]() ![]() | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 22-02-2025 07:30 | Ansan Greeners FC | ![]() ![]() | Suwon Samsung Bluewings | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 11-11-2023 04:30 | Seoul E-Land FC | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 21-10-2023 04:30 | Cheonan City | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 30-08-2023 10:30 | Seongnam FC | ![]() ![]() | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 21-08-2023 10:00 | Seongnam FC | ![]() ![]() | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 06-08-2023 10:30 | Gimcheon Sangmu Football Club | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu