STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2009 | Masan Technical High School | Soongsil University | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | Soongsil University | Gwangju Football Club | - | Ký hợp đồng |
13-12-2015 | Gwangju Football Club | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
12-09-2017 | Gimcheon Sangmu Football Club | Gwangju Football Club | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2018 | Gwangju Football Club | Chungbuk Cheongju FC | - | Ký hợp đồng |
29-07-2019 | Chungbuk Cheongju FC | Asan Mugunghwa (2017-2019) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Asan Mugunghwa (2017-2019) | Cheonan City | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Cheonan City | Mokpo City | - | Ký hợp đồng |
02-01-2024 | Mokpo City | Cheonan City | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K2 Hàn Quốc | 28-07-2024 10:00 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Cheonan City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 21-07-2024 10:00 | Seoul E-Land FC | ![]() ![]() | Cheonan City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 13-07-2024 10:30 | Cheonan City | ![]() ![]() | Suwon Samsung Bluewings | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 08-07-2024 10:30 | FC Anyang | ![]() ![]() | Cheonan City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 29-06-2024 10:00 | Gimpo FC | ![]() ![]() | Cheonan City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 26-06-2024 10:30 | Cheonan City | ![]() ![]() | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 23-06-2024 10:00 | Ansan Greeners FC | ![]() ![]() | Cheonan City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 16-06-2024 10:00 | Chungbuk Cheongju FC | ![]() ![]() | Cheonan City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 15-05-2024 10:00 | Cheonan City | ![]() ![]() | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 11-05-2024 10:00 | Suwon Samsung Bluewings | ![]() ![]() | Cheonan City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu