STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-10-2010 | Ankaraspor Youth | Bursa Merinosspor Youth | - | Ký hợp đồng |
04-01-2011 | Bursa Merinosspor Youth | Bursaspor Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Bursaspor Youth | Bursaspor U16 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Bursaspor U16 | Bursaspor U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Bursaspor U17 | Bursaspor U21 | - | Ký hợp đồng |
19-08-2015 | Bursaspor U21 | Yesil Bursa SK | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Yesil Bursa SK | Bursaspor U21 | - | Kết thúc cho thuê |
09-08-2016 | Bursaspor U21 | Bandirmaspor | - | Ký hợp đồng |
07-01-2020 | Bandirmaspor | Duzcespor | - | Ký hợp đồng |
07-09-2021 | Duzcespor | Karsiyaka | - | Ký hợp đồng |
31-10-2021 | Karsiyaka | Free player | - | Giải phóng |
11-01-2022 | Free player | Kahta 02 Spor | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Kahta 02 Spor | Kirsehir Koyhizmetleri | - | Ký hợp đồng |
06-02-2023 | Kirsehir Koyhizmetleri | Serik Belediyespor | - | Ký hợp đồng |
02-09-2024 | Serik Belediyespor | Corlu Spor 1947 | - | Ký hợp đồng |
30-01-2025 | Corlu Spor 1947 | EdirnesporGenclik | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ | 04-02-2024 11:00 | Karacabey Belediyespor | ![]() ![]() | Serik Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ | 20-01-2024 11:00 | Serik Belediyespor | ![]() ![]() | Diyarbakirspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ | 12-11-2023 11:00 | Serik Belediyespor | ![]() ![]() | Adiyamanspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ | 05-11-2023 11:00 | Bukaspor | ![]() ![]() | Serik Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ | 28-10-2023 11:00 | Serik Belediyespor | ![]() ![]() | Bursaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 11-10-2023 11:00 | Serik Belediyespor | ![]() ![]() | Arguvan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ | 01-10-2023 12:30 | Ankaraspor FK | ![]() ![]() | Serik Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ | 23-09-2023 12:30 | Serik Belediyespor | ![]() ![]() | Karacabey Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu