STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
09-05-2019 | Bangu | CR Flamengo | - | Ký hợp đồng |
06-05-2021 | CR Flamengo | Cuiaba | - | Cho thuê |
30-12-2021 | Cuiaba | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2021 | CR Flamengo | Cuiaba | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2022 | Cuiaba | Santos | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
10-01-2024 | Santos | Juventude | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Juventude | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
09-01-2025 | Santos | Gremio (RS) | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 29-03-2025 21:30 | Gremio (RS) | ![]() ![]() | Atletico Mineiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 16-03-2025 19:00 | Internacional RS | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Brasil | 12-03-2025 22:30 | Athletic Club | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 15-02-2025 19:30 | Ypiranga(RS) | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 12-02-2025 00:30 | Gremio (RS) | ![]() ![]() | EC Pelotas(RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 09-02-2025 00:00 | Gremio (RS) | ![]() ![]() | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 06-02-2025 01:00 | Juventude | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 30-01-2025 01:00 | Monsoon FC | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 23-01-2025 01:00 | Brasil de Pelotas | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 08-12-2024 19:00 | Juventude | ![]() ![]() | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Brazilian champion | 2 | 20 19 |
Winner Supercopa do Brasil | 1 | 20 |
Recopa Sudamericana winner | 1 | 19/20 |
Copa Libertadores winner | 1 | 18/19 |