STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
07-01-2015 | IFK Eskilstuna | Eskilstuna City FK | - | Ký hợp đồng |
14-07-2016 | Eskilstuna City FK | Hammarby U19 | - | Ký hợp đồng |
28-01-2019 | Hammarby U19 | Hammarby | - | Ký hợp đồng |
31-01-2019 | Hammarby | IK Frej Taby | - | Cho thuê |
29-11-2019 | IK Frej Taby | Hammarby | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2020 | Hammarby | IK Frej Taby | - | Cho thuê |
29-11-2020 | IK Frej Taby | Hammarby | - | Kết thúc cho thuê |
27-01-2021 | Hammarby | AFC Eskilstuna | - | Ký hợp đồng |
31-01-2023 | AFC Eskilstuna | IK Sirius FK | - | Ký hợp đồng |
10-07-2024 | IK Sirius FK | AC Oulu | - | Cho thuê |
28-08-2024 | AC Oulu | IK Sirius FK | - | Kết thúc cho thuê |
29-08-2024 | IK Sirius FK | Al-Mina'a SC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 24-08-2024 14:00 | AC Oulu | ![]() ![]() | FC Haka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 10-08-2024 14:00 | AC Oulu | ![]() ![]() | Inter Turku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 04-08-2024 13:00 | AC Oulu | ![]() ![]() | Ilves Tampere | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 27-07-2024 14:00 | HJK Helsinki | ![]() ![]() | AC Oulu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 20-07-2024 14:00 | AC Oulu | ![]() ![]() | Ekenas IF Fotboll | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 14-07-2024 15:30 | Lahti | ![]() ![]() | AC Oulu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 26-05-2024 12:00 | Hammarby | ![]() ![]() | IK Sirius FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 04-05-2024 15:30 | IK Sirius FK | ![]() ![]() | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 29-04-2024 17:00 | Elfsborg | ![]() ![]() | IK Sirius FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 24-04-2024 17:00 | Brommapojkarna | ![]() ![]() | IK Sirius FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Top scorer | 1 | 17/18 |