STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | Mickleover FC | Coventry City U21 | - | Ký hợp đồng |
17-11-2022 | Coventry City U21 | Alfreton Town | - | Cho thuê |
30-12-2022 | Alfreton Town | Coventry City U21 | - | Kết thúc cho thuê |
13-02-2023 | Coventry City U21 | St. Patricks Athletic | - | Cho thuê |
29-06-2023 | St. Patricks Athletic | Coventry City U21 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Coventry City U21 | St. Patricks Athletic | - | Ký hợp đồng |
03-01-2024 | St. Patricks Athletic | Doncaster Rovers | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 04-03-2025 19:45 | Bromley | ![]() ![]() | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-03-2025 15:00 | Doncaster Rovers | ![]() ![]() | Newport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-02-2025 15:00 | Accrington Stanley | ![]() ![]() | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 06-02-2025 19:50 | Chesterfield | ![]() ![]() | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-02-2025 15:00 | Doncaster Rovers | ![]() ![]() | Milton Keynes Dons | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 29-01-2025 20:00 | Barrow | ![]() ![]() | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 25-01-2025 15:00 | Doncaster Rovers | ![]() ![]() | Harrogate Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 18-01-2025 12:30 | Gillingham | ![]() ![]() | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 12-01-2025 12:00 | Hull City | ![]() ![]() | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 04-01-2025 15:00 | Doncaster Rovers | ![]() ![]() | Port Vale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu