STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
13-09-2022 | Shanghai RCB (w) | Paris Saint Germain (w) | - | Cho thuê |
15-01-2023 | Paris Saint Germain (w) | Shanghai RCB (w) | - | Kết thúc cho thuê |
16-01-2023 | Shanghai RCB (w) | Levante Las Planas (w) | - | Cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Serie A Ý, Nữ | 22-03-2025 11:30 | Sassuolo (w) | ![]() ![]() | Lazio (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 16-03-2025 11:30 | Lazio (w) | ![]() ![]() | Como 2000 (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 08-03-2025 14:00 | Napoli (w) | ![]() ![]() | Lazio (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 02-02-2025 14:00 | Como 2000 (w) | ![]() ![]() | Lazio (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 30-01-2025 17:00 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Lazio (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 18-01-2025 17:00 | Napoli (w) | ![]() ![]() | Lazio (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 11-01-2025 14:00 | Sassuolo (w) | ![]() ![]() | Lazio (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 14-12-2024 11:30 | Lazio (w) | ![]() ![]() | AC Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 08-12-2024 11:30 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Lazio (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 23-11-2024 11:30 | Lazio (w) | ![]() ![]() | Sampdoria Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Women's Asian Cup winner | 1 | 22 |
EAFF E-1 Football Championship Women runner-up | 1 | 22 |
Four Nations Tournament winner | 1 | 19 |
Women's Asian Games Silver medal | 1 | 18 |
Yongchuan Tournament winner | 1 | 18 |