STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 07-12-2024 08:40 | Australia Women | ![]() ![]() | Chinese Taipei (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 04-12-2024 09:10 | Australia Women | ![]() ![]() | Chinese Taipei (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá châu Á nữ U20 | 06-03-2024 08:00 | Chinese Taipei U20 Women | ![]() ![]() | South Korea Women U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá châu Á nữ U20 | 03-03-2024 11:00 | Uzbekistan (w) U20 | ![]() ![]() | Chinese Taipei U20 Women | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại Olympic châu Á Nữ | 01-11-2023 11:00 | Australia Women | ![]() ![]() | Chinese Taipei (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Olympic châu Á Nữ | 29-10-2023 10:10 | Iran (w) | ![]() ![]() | Chinese Taipei (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Olympic châu Á Nữ | 26-10-2023 08:00 | Chinese Taipei (w) | ![]() ![]() | Philippines Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đại hội Thể thao Nữ Châu Á | 21-09-2023 11:30 | Chinese Taipei (w) | ![]() ![]() | India (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu