STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2004 | Wilhelmina Boys Youth | PSV Eindhoven Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U20 | - | Ký hợp đồng |
06-08-2015 | PSV Eindhoven U20 | Roda JC | - | Ký hợp đồng |
18-01-2017 | Roda JC | SC Cambuur Leeuwarden | - | Cho thuê |
29-06-2017 | SC Cambuur Leeuwarden | Roda JC | - | Kết thúc cho thuê |
03-08-2017 | Roda JC | AFC Eskilstuna | - | Ký hợp đồng |
16-01-2018 | AFC Eskilstuna | Nea Salamis | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Nea Salamis | Free player | - | Giải phóng |
20-03-2021 | Free player | Persib Bandung | - | Ký hợp đồng |
25-04-2021 | Persib Bandung | Free player | - | Giải phóng |
19-06-2021 | Free player | Al-Hala | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Al-Hala | Bahrain SC | - | Ký hợp đồng |
30-09-2022 | Bahrain SC | Gokulam Kerala FC | - | Ký hợp đồng |
31-05-2023 | DPMM FC | - | - | Giải phóng |
31-05-2023 | Gokulam Kerala FC | DPMM FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | DPMM FC | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Singapore | 22-10-2023 10:00 | Geylang United FC | ![]() ![]() | DPMM FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 17-10-2023 07:00 | Mongolia | ![]() ![]() | Afghanistan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 12-10-2023 14:00 | Afghanistan | ![]() ![]() | Mongolia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Cup | 16-08-2023 09:00 | Yangon United | ![]() ![]() | DPMM FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Singapore | 04-08-2023 11:45 | Hougang United FC | ![]() ![]() | DPMM FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Singapore | 11-06-2023 10:00 | DPMM FC | ![]() ![]() | Albirex Niigata FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu