Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
c668f784e3b7ec995af544f105e8d2ed.webp
Cầu thủ:
Jordan·Davies
Quốc tịch:
Wales
bccee17dc07b7dd4ed12ca70fa434e98.webp
Cân nặng:
70 Kg
Chiều cao:
175 cm
Tuổi:
27  (1998-08-18)
Vị trí:
Tiền vệ
Giá trị:
150,000
Hiệu suất cầu thủ:
MC
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
30-06-2016FC Wrexham U18Wrexham-Ký hợp đồng
18-08-2016WrexhamBangor City FC-Cho thuê
30-11-2016Bangor City FCWrexham-Kết thúc cho thuê
08-01-2017WrexhamBrighton U23-Ký hợp đồng
24-08-2020Brighton U23Wrexham-Ký hợp đồng
07-08-2024WrexhamGrimsby Town-Cho thuê
30-05-2025Grimsby TownWrexham-Kết thúc cho thuê
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Giải hạng 4 Anh05-04-2025 14:00Grimsby Town
team-home
3-1
team-away
Morecambe00000
Giải hạng 4 Anh01-04-2025 18:45Crewe Alexandra
team-home
2-0
team-away
Grimsby Town00000
Giải hạng 4 Anh18-01-2025 15:00Grimsby Town
team-home
1-1
team-away
Chesterfield10000
Giải hạng 4 Anh04-01-2025 13:00Bradford City
team-home
3-1
team-away
Grimsby Town00000
Giải hạng 4 Anh29-12-2024 15:00Grimsby Town
team-home
3-0
team-away
Port Vale01010
Giải hạng 4 Anh25-11-2023 15:00Wrexham
team-home
6-0
team-away
Morecambe00000
Giải vô địch Anh10-10-2023 18:30Crewe Alexandra
team-home
0-3
team-away
Wrexham10010
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Hồ sơ cầu thủ Jordan·Davies - Kèo nhà cái

Hot Leagues