STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
03-01-2018 | Free player | Yadanabon FC | - | Ký hợp đồng |
22-12-2019 | Yadanabon FC | Chainat Hornbill FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Chainat Hornbill FC | Free player | - | Giải phóng |
31-07-2022 | Free player | Shan United | - | Ký hợp đồng |
03-11-2023 | Shan United | Persikabo 1973 | - | Cho thuê |
30-04-2024 | Persikabo 1973 | Shan United | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Shan United | Free player | - | Giải phóng |
13-10-2024 | Free player | Shan United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Giải thách Liên đoàn | 13-03-2025 10:30 | Shan United | ![]() ![]() | Svay Rieng FC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
AFC Giải thách Liên đoàn | 06-03-2025 12:00 | Svay Rieng FC | ![]() ![]() | Shan United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Đông Nam Á | 12-12-2024 10:30 | Philippines | ![]() ![]() | Myanmar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải thách Liên đoàn | 02-11-2024 09:30 | Shan United | ![]() ![]() | Tainan City Steel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 29-04-2024 08:00 | Persikabo 1973 | ![]() ![]() | Barito Putera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 26-04-2024 08:00 | PSIS Semarang | ![]() ![]() | Persikabo 1973 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-04-2024 08:00 | Persis Solo FC | ![]() ![]() | Persikabo 1973 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 15-04-2024 12:00 | Persikabo 1973 | ![]() ![]() | Bali United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 15-03-2024 13:30 | Persikabo 1973 | ![]() ![]() | Persib Bandung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 07-03-2024 08:00 | Dewa United FC | ![]() ![]() | Persikabo 1973 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Myanmarian Champion | 2 | 22/23 21/22 |
Southeast Asian Games: 3rd Place | 1 | 19 |