STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | FC Porto U15 | Padroense U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | FC Porto U19 | Porto B | - | Ký hợp đồng |
04-07-2014 | Porto B | Estoril | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Estoril | FC Porto | - | Kết thúc cho thuê |
15-07-2015 | FC Porto | Vitoria Guimaraes | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-08-2017 | Vitoria Guimaraes | Moreirense | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Moreirense | Vitoria Guimaraes | - | Kết thúc cho thuê |
15-07-2019 | Vitoria Guimaraes | Al-Nasr Dubai | - | Ký hợp đồng |
22-07-2023 | Al-Nasr Dubai | Al-Hazm | - | Ký hợp đồng |
18-08-2024 | Al-Hazm | Al-Riyadh | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 05-04-2025 14:15 | Al-Riyadh | ![]() ![]() | Damac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 13-03-2025 19:00 | Al-Ittihad Club | ![]() ![]() | Al-Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 02-03-2025 19:00 | Al-Qadsiah | ![]() ![]() | Al-Riyadh | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 26-02-2025 15:30 | Al-Riyadh | ![]() ![]() | Al-Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 20-02-2025 17:00 | Al-Riyadh | ![]() ![]() | Al-Raed SFC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-02-2025 17:00 | Al Hilal | ![]() ![]() | Al-Riyadh | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-02-2025 13:55 | Al Kholood | ![]() ![]() | Al-Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 30-01-2025 15:15 | Al-Riyadh | ![]() ![]() | Al Wehda Mecca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 26-01-2025 15:45 | Al-Ahli SFC | ![]() ![]() | Al-Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-01-2025 15:10 | Al-Riyadh | ![]() ![]() | Al-Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
UAE League Cup Winner | 1 | 19/20 |
Euro Under-21 runner-up | 1 | 15 |
European Under-21 participant | 1 | 15 |
Europa League participant | 1 | 14/15 |
European Under-19 participant | 1 | 13 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |
Portuguese champion | 1 | 12/13 |