STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-09-2010 | Santos FC U20 | Santos | - | Ký hợp đồng |
08-07-2013 | Santos | Lazio | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
14-07-2018 | Lazio | West Ham United | 38M € | Chuyển nhượng tự do |
05-10-2020 | West Ham United | FC Porto | - | Cho thuê |
29-06-2021 | FC Porto | West Ham United | - | Kết thúc cho thuê |
15-07-2021 | West Ham United | Lazio | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2024 | Lazio | Palmeiras | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 03-04-2025 22:00 | Sporting Cristal | ![]() ![]() | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-03-2025 19:00 | Palmeiras | ![]() ![]() | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 28-03-2025 00:35 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 16-03-2025 21:30 | Palmeiras | ![]() ![]() | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 11-03-2025 00:35 | Palmeiras | ![]() ![]() | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 01-03-2025 23:30 | Sao Bernardo | ![]() ![]() | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 23-01-2025 00:35 | Santos | ![]() ![]() | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-12-2024 00:30 | Cruzeiro Esporte Clube | ![]() ![]() | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 27-11-2024 00:30 | Palmeiras | ![]() ![]() | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-11-2024 22:30 | Atletico Clube Goianiense | ![]() ![]() | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 3 | 23/24 20/21 15/16 |
Europa League participant | 5 | 22/23 21/22 17/18 15/16 13/14 |
Conference League participant | 1 | 22/23 |
Italian Super Cup winner | 1 | 17/18 |
Olympics participant | 1 | 16 |
Olympic medalist | 1 | 16 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 12 |
Recopa Sudamericana winner | 1 | 11/12 |
Copa Libertadores winner | 1 | 10/11 |