STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
17-08-2008 | SV Sandhausen U19 | Eskisehirspor | - | Ký hợp đồng |
20-01-2010 | Eskisehirspor | Afyonkarahisarspor (-2013) | - | Cho thuê |
29-06-2010 | Afyonkarahisarspor (-2013) | Eskisehirspor | - | Kết thúc cho thuê |
22-08-2010 | Eskisehirspor | SC Paderborn 07 II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2010 | SC Paderborn 07 II | SSV Jahn Regensburg | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | SSV Jahn Regensburg | Karlsruher SC | - | Ký hợp đồng |
14-01-2015 | Karlsruher SC | Erzgebirge Aue | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Erzgebirge Aue | Konyaspor | - | Ký hợp đồng |
28-08-2016 | Konyaspor | Fortuna Koln | - | Ký hợp đồng |
01-08-2017 | Fortuna Koln | Hansa Rostock | - | Ký hợp đồng |
04-07-2018 | Hansa Rostock | Karagumruk | - | Ký hợp đồng |
08-01-2020 | Karagumruk | Bandirmaspor | - | Ký hợp đồng |
01-09-2021 | Bandirmaspor | Tuzlaspor | - | Ký hợp đồng |
07-02-2022 | Tuzlaspor | Sakaryaspor | - | Ký hợp đồng |
04-09-2022 | Sakaryaspor | Fethiyespor | - | Ký hợp đồng |
03-09-2024 | Fethiyespor | Usakspor | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ | 10-03-2024 11:00 | Iskenderunspor | ![]() ![]() | Fethiyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ | 06-03-2024 11:00 | Fethiyespor | ![]() ![]() | Aksarayspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ | 02-03-2024 11:00 | Duzcespor | ![]() ![]() | Fethiyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ | 25-02-2024 11:00 | Fethiyespor | ![]() ![]() | Sariyer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ | 11-02-2024 11:00 | Fethiyespor | ![]() ![]() | Menemen Belediye Spor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ | 04-02-2024 11:00 | Somaspor | ![]() ![]() | Fethiyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ | 31-01-2024 11:00 | Fethiyespor | ![]() ![]() | Iğdır FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ | 27-01-2024 11:00 | GMG Kastamonuspor | ![]() ![]() | Fethiyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ | 21-01-2024 11:00 | Fethiyespor | ![]() ![]() | Inegolspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ | 11-12-2023 11:00 | Fethiyespor | ![]() ![]() | Arnavutköy BGS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Turkish 3rd division champion | 2 | 21/22 19/20 |
Mecklenburg-Western Pomerania Cup winner | 1 | 17/18 |
Landespokal Baden Winner | 1 | 12/13 |
German 3. Liga Champion | 1 | 12/13 |
Promotion to 2nd league | 2 | 12/13 11/12 |
Landespokal Bayern Winner | 1 | 10/11 |