STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2005 | TSV Godshorn Jugend | SC Langenhagen Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2006 | SC Langenhagen Youth | SC Langenhagen U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | SC Langenhagen U17 | Hannover 96 U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | Hannover 96 U17 | Hannover 96 U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Hannover 96 U19 | Hannover 96 Am | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Hannover 96 Am | Hannover 96 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Hannover 96 | SpVgg Greuther Fürth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | SpVgg Greuther Fürth | Fortuna Dusseldorf | - | Ký hợp đồng |
14-07-2020 | Fortuna Dusseldorf | 1. FC Union Berlin | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | 1. FC Union Berlin | Free player | - | Giải phóng |
05-09-2023 | Free player | SpVgg Greuther Fürth | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 30-03-2025 11:30 | SpVgg Greuther Fürth | ![]() ![]() | Schalke 04 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-03-2025 12:00 | SpVgg Greuther Fürth | ![]() ![]() | 1. FC Magdeburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 28-02-2025 17:30 | Fortuna Dusseldorf | ![]() ![]() | SpVgg Greuther Fürth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 02-02-2025 12:30 | SC Paderborn 07 | ![]() ![]() | SpVgg Greuther Fürth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 24-01-2025 17:30 | SpVgg Greuther Fürth | ![]() ![]() | 1. FC Kaiserslautern | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 18-01-2025 12:00 | Preuben Munster | ![]() ![]() | SpVgg Greuther Fürth | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 21-12-2024 12:00 | Hamburger SV | ![]() ![]() | SpVgg Greuther Fürth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 15-12-2024 12:30 | SpVgg Greuther Fürth | ![]() ![]() | Hannover 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 07-12-2024 12:00 | SpVgg Greuther Fürth | ![]() ![]() | Hertha Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-12-2024 12:30 | SSV Ulm 1846 | ![]() ![]() | SpVgg Greuther Fürth | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 2 | 22/23 12/13 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |
German second tier champion | 1 | 17/18 |
Promotion to 1st league | 1 | 17/18 |