STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Liverpool U18 | Liverpool U23 | - | Ký hợp đồng |
31-10-2010 | Liverpool U23 | Notts County | - | Cho thuê |
31-01-2011 | Notts County | Liverpool U23 | - | Kết thúc cho thuê |
28-07-2011 | Liverpool U23 | Blackpool | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
29-01-2014 | Blackpool | Crystal Palace | - | Cho thuê |
30-05-2014 | Crystal Palace | Blackpool | - | Kết thúc cho thuê |
06-07-2014 | Blackpool | Hull City | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
29-10-2014 | Hull City | Nottingham Forest | - | Cho thuê |
21-12-2014 | Nottingham Forest | Hull City | - | Kết thúc cho thuê |
01-02-2015 | Hull City | Derby County | - | Cho thuê |
30-05-2015 | Derby County | Hull City | - | Kết thúc cho thuê |
02-07-2015 | Hull City | Derby County | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
03-07-2017 | Derby County | Huddersfield Town | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
23-07-2018 | Huddersfield Town | Stoke City | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
31-01-2021 | Stoke City | Luton Town | - | Cho thuê |
30-05-2021 | Luton Town | Stoke City | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2022 | Stoke City | Reading | - | Cho thuê |
30-05-2022 | Reading | Stoke City | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Stoke City | Reading | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Reading | Watford | 0.058M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 15-03-2025 15:00 | Oxford United | ![]() ![]() | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 12-03-2025 19:45 | Watford | ![]() ![]() | Swansea City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 12:30 | Watford | ![]() ![]() | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-03-2025 15:00 | Stoke City | ![]() ![]() | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 23-02-2025 12:00 | Watford | ![]() ![]() | Luton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-02-2025 15:00 | Middlesbrough | ![]() ![]() | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-02-2025 19:45 | Watford | ![]() ![]() | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-02-2025 12:30 | Sunderland | ![]() ![]() | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-02-2025 12:30 | Watford | ![]() ![]() | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 25-01-2025 15:00 | Coventry City | ![]() ![]() | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 14/15 |
European Under-21 participant | 1 | 13 |
Best assist provider | 1 | 12/13 |