STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2001 | AlbinoLeffe Youth | Atalanta Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | Atalanta Youth | Chelsea U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Chelsea U18 | Chelsea U23 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Chelsea U23 | Hamburger SV | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
23-07-2013 | Hamburger SV | Hellas Verona | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
29-01-2016 | Hellas Verona | Sampdoria | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Sampdoria | Hellas Verona | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2016 | Hellas Verona | Sampdoria | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
01-09-2019 | Sampdoria | Spal | - | Ký hợp đồng |
04-09-2020 | Spal | Spezia | - | Ký hợp đồng |
31-08-2023 | Spezia | Free player | - | Giải phóng |
21-01-2024 | Free player | Rimini | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Rimini | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Serie C Italia | 11-05-2024 18:30 | Perugia | ![]() ![]() | Rimini | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie C Italia | 07-05-2024 18:30 | Gubbio | ![]() ![]() | Rimini | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serie C Italia | 03-03-2024 13:00 | Lucchese | ![]() ![]() | Rimini | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie C Italia | 24-02-2024 15:15 | Ancona | ![]() ![]() | Rimini | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie C Italia | 18-02-2024 17:30 | Rimini | ![]() ![]() | Pontedera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie C Italia | 13-02-2024 17:30 | Recanatese | ![]() ![]() | Rimini | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie C Italia | 09-02-2024 19:45 | Rimini | ![]() ![]() | Cesena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie C Italia | 03-02-2024 17:30 | Perugia | ![]() ![]() | Rimini | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie C Italia | 28-01-2024 19:45 | Rimini | ![]() ![]() | Asd Pineto Calcio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
European Under-19 participant | 1 | 11 |